Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phù hợp" (1)

phù hợp
phát
Tiếng Anh Động từfit, suitable
Từ vựng của tôi
Chiếc áo này rất phù hợp với bạn.
This shirt suits you well.

swap_horiz Từ liên quan "phù hợp" (1)

không phù hợp
Tiếng Anh Cụm từInappropriate
Từ vựng của tôi
Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
That behavior is considered inappropriate in a professional work environment.

format_quote Cụm từ "phù hợp" (9)

Tìm công việc phù hợp với bản thân
Find a job that suits you
Sản phẩm này phù hợp với nhiều độ tuổi.
This product fits many age groups.
Chiếc áo này rất phù hợp với bạn.
This shirt suits you well.
Nhà hàng này cũng phù hợp với khách có trẻ em đi cùng.
This restaurant is recommended for guests with children.
Chúng tôi đang tìm giải pháp phù hợp.
We are looking for a suitable solution.
Con đường lên núi rất hiểm trở, chỉ phù hợp cho người đi bộ.
The path up the mountain is very rugged, only suitable for hikers.
Thiết bị có thể được cải tiến để phù hợp với đặc điểm thổ nhưỡng và điều kiện sản xuất lúa.
The device may be improved to suit the soil characteristics and rice production conditions.
Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
That behavior is considered inappropriate in a professional work environment.
Phân khúc nhà ở phù hợp với khả năng chi trả của người có thu nhập trung bình chưa được quan tâm.
The housing segment suitable for the affordability of middle-income people has not received due attention.